Cụm từ đi cùng với: fundamental
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fundamental”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fundamental”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfundamental principleslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 601 lần
fundamental principlelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 529 lần
fundamental theoremlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
fundamental truthslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
fundamental attributionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
fundamental conceptslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
fundamental lawslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 354 lần
fundamental frequencylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
fundamental doctrineslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
fundamental propositionslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
fundamental freedomslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
fundamental rightslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
Đối chiếu cách dùng của “fundamental”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.