E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fulfill

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “fulfill”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fulfill”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
fulfill the dutieslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 176 lần
faithfully fulfilllogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
amply fulfilllogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
literally fulfilllogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
fulfill prophecylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
prophecy fulfilllogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần

Đối chiếu cách dùng của “fulfill”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.