Cụm từ đi cùng với: fuel
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fuel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fuel”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfossil fuellogDice 10.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 821 lần
fuel tanklogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần
nuclear fuellogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
fuel efficiencylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
fuel cellslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 197 lần
diesel fuellogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
fuel celllogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 228 lần
fuel efficientlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
fuel consumptionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
fuel rodslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
fuel tankslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
hydrogen fuellogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
Đối chiếu cách dùng của “fuel”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.