E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: frost

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “frost”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “frost”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
hoar frostlogDice 10.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 707 lần
frost bittenlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 450 lần
frost biteslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
frost bitelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
nipping frostlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
severe frostlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
biting frostlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
frost cakelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
sharp frostlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
degrees of frostlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 105 lần
frost giantslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần

Đối chiếu cách dùng của “frost”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.