Cụm từ đi cùng với: fresh
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “fresh”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fresh”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfresh airlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.213 lần
fresh waterlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.304 lần
fresh breezelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.335 lần
fresh meatlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.250 lần
fresh supplylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 884 lần
fresh provisionslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 597 lần
fresh startlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 723 lần
fresh butterlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 409 lần
fresh flowerslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 605 lần
fresh greenlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 703 lần
fresh eggslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 400 lần
fresh troopslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 453 lần
Đối chiếu cách dùng của “fresh”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.