E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: freedom

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “freedom”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “freedom”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
freedom of speechlogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 945 lần
perfect freedomlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 712 lần
degrees of freedomlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 414 lần
religious freedomlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 498 lần
freedom of expressionlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 535 lần
freedom of actionlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 384 lần
absolute freedomlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 221 lần
personal freedomlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 305 lần
greater freedomlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 378 lần
sense of freedomlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 426 lần
freedom of religionlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 222 lần
medal of freedomlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 112 lần

Đối chiếu cách dùng của “freedom”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.