Cụm từ đi cùng với: foul
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “foul”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “foul”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépfoul fiendlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 502 lần
foul mouthedlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
foul playlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.308 lần
foul weatherlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 467 lần
foul deedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 208 lần
foul smellinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
foul blotlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
foul slanderlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
foul conspiracylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
foul fiendslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
foul stainlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
Đối chiếu cách dùng của “foul”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.