E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: forgive

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “forgive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “forgive”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
god forgivelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.927 lần
heaven forgivelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 695 lần
pray forgivelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 446 lần
forgive theelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 612 lần
freely forgivelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 271 lần

Đối chiếu cách dùng của “forgive”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.