Cụm từ đi cùng với: footballer
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “footballer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “footballer”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépuruguayan footballerlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
professional footballerlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
brazilian footballerlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
argentine footballerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
austrian footballerlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
Đối chiếu cách dùng của “footballer”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.