Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

footballer

danh từ
A2
footballers
Ý nghĩa trọng tâm

footballer nghĩa là cầu thủ bóng đá.

footballer là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: an athlete who plays American football.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A2

    an athlete who plays American football

    →

    một vận động viên chơi bóng đá Mỹ

    Đồng nghĩa:football player
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)
    uruguayan footballer
    13 lần trong kho sách
    professional footballer
    226 lần trong kho sách
    brazilian footballer
    27 lần trong kho sách
    argentine footballer
    13 lần trong kho sách
    austrian footballer
    44 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa footballer và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Born in Leamington Spa, Ben Foster used to work as a chef before he started his career as a footballer.

Sinh ra ở Leamington Spa, Ben Foster từng làm đầu bếp trước khi bắt đầu sự nghiệp cầu thủ bóng đá.

Wikipedia contributors, Ben Foster (footballer)
Evans was tried at the Crown Court at Caernarfon with another footballer called Clayton McDonald on a charge of rape.

Evans bị xét xử tại Crown Court ở Caernarfon cùng với một cầu thủ bóng đá khác tên là Clayton McDonald với tội danh hiếp dâm.

Wikipedia contributors, Ched Evans
Aston grew up in Peterborough dreaming of being a footballer.

Aston lớn lên ở Peterborough với ước mơ trở thành cầu thủ bóng đá.

Wikipedia contributors, Aston Merrygold
However, his international career was interrupted by this transfer, as footballers playing abroad were rarely named in the national team at that time.
Wikipedia contributors, Karl Adamek
He was thought to be one of the best Spanish footballers of all time, and one of the best midfielders of all time.
Wikipedia contributors, Luis Suárez Miramontes
In addition to his passion for music, Andrade was an avid footballer.

Ngoài niềm đam mê âm nhạc, Andrade còn là một cầu thủ đam mê bóng đá.

Wikipedia contributors, José Andrade
Many famous footballers began their careers at the club’s academy before becoming professional players.
Wikipedia contributors, Manchester United F.C.
After the end of the season he ended his active career as a footballer.
Wikipedia contributors, Ladislav Maier
The footballer took on the role of Prince Philip from Disney's Sleeping Beauty in photographs for a new advertising campaign for the company.
Wikimedia contributors, Beckham woos US as Disney Prince
This was not only for his qualities as a footballer but also for his willingness to identify with the club and with the Catalan nation.
Wikipedia contributors, Johan Neeskens
Before his professional baseball career, García was a footballer.
Wikipedia contributors, Dámaso García
The analogy is with a sports draft with the players as team selectors and the objects as footballers.
Wikimedia contributors, Economic Classroom Experiments/Team Draft

Câu hỏi thường gặp về footballer (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. footballer nghĩa là gì trong tiếng Việt?

footballer có nghĩa chính là: một vận động viên chơi bóng đá Mỹ. Định nghĩa tiếng Anh: "an athlete who plays American football".

2. footballer thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

footballer là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của footballer theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), footballer được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. footballer thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ footballer được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của footballer gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của footballer gồm: footballers.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với footballer là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: uruguayan footballer, professional footballer, brazilian footballer, argentine footballer, austrian footballer.

7. footballer có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: football player. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến footballer?

Từ footballer xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với footballer đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Born in Leamington Spa, Ben Foster used to work as a chef before he started his career as a footballer." (Dịch nghĩa: Sinh ra ở Leamington Spa, Ben Foster từng làm đầu bếp trước khi bắt đầu sự nghiệp cầu thủ bóng đá.). Câu văn minh họa cách dùng footballer làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng footballer?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.