E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fondness

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “fondness”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fondness”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
parental fondnesslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
maternal fondnesslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
passionate fondnesslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
fatherly fondnesslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
doting fondnesslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
sneaking fondnesslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
excessive fondnesslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
paternal fondnesslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
inordinate fondnesslogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của “fondness”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.