E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: flourish

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “flourish”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “flourish”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
flourish of trumpetslogDice 9.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 461 lần
flourish conditionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 300 lần
flourish luxuriantlylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần

Đối chiếu cách dùng của “flourish”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.