Cụm từ đi cùng với: finger
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “finger”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “finger”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfinger tipslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.477 lần
trembling fingerlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.163 lần
finger endslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.042 lần
finger nailslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 801 lần
slender fingerlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 784 lần
fore fingerlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 550 lần
bony fingerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
index fingerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 390 lần
taper fingerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 348 lần
thin fingerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 495 lần
nimble fingerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 314 lần
delicate fingerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 434 lần
Đối chiếu cách dùng của “finger”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.