Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: filial

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “filial”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “filial”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
filial pietylogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 468 lần
filial affectionlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 495 lần
filial obediencelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
filial reverencelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
filial disobediencelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
filial venerationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
filial devotionlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
filial dutylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 403 lần
filial tendernesslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
filial ingratitudelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần

Đối chiếu cách dùng của “filial”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.