Cụm từ đi cùng với: fatigue
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “fatigue”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fatigue”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépovercome with fatiguelogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 301 lần
bodily fatiguelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 206 lần
exhausted with fatiguelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 248 lần
overcome by fatiguelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 235 lần
excessive fatiguelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
compassion fatiguelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
chronic fatiguelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
sheer fatiguelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
signs of fatiguelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 163 lần
greatly fatiguelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 210 lần
Đối chiếu cách dùng của “fatigue”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.