Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: farewell

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “farewell”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “farewell”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
bid farewelllogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 973 lần
bade farewelllogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 890 lần
bidding farewelllogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 428 lần
affectionate farewelllogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 436 lần
eternal farewelllogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
bidden farewelllogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
farewell foreverlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 188 lần
farewell kisslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
final farewelllogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần

Đối chiếu cách dùng của “farewell”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.