E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: fame

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “fame”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “fame”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
hall of famelogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.260 lần
literary famelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257 lần
immortal famelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
posthumous famelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
fair famelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 615 lần
undying famelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
temple of famelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 174 lần
win famelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
lasting famelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
unknown to famelogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 165 lần

Đối chiếu cách dùng của “fame”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.