Cụm từ đi cùng với: fairy
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “fairy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fairy”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépfairy taleslogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.030 lần
fairy talelogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.459 lần
fairy godmotherlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 546 lần
fairy landlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.146 lần
fairy storieslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 390 lần
fairy queenlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 601 lần
fairy palacelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 257 lần
fairy lorelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
wicked fairylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 193 lần
fairy storylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 497 lần
Đối chiếu cách dùng của “fairy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.