E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: facilitate

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “facilitate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “facilitate”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
facilitate diffusionlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
greatly facilitatelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 300 lần
facilitate a debriefinglogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
facilitate collaborativelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần

Đối chiếu cách dùng của “facilitate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.