Cụm từ đi cùng với: explanatory
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “explanatory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “explanatory”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghéppessimistic explanatorylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
optimistic explanatorylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
explanatory noteslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
explanatory variableslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
explanatory rationaleslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
explanatory variablelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
explanatory prioritylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “explanatory”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.