Cụm từ đi cùng với: excitement
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “excitement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “excitement”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépintense excitementlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 802 lần
suppressed excitementlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 644 lần
nervous excitementlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 711 lần
feverish excitementlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 489 lần
state of excitementlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.512 lần
trembling with excitementlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 523 lần
pleasurable excitementlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 282 lần
thrill of excitementlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 238 lần
mental excitementlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 322 lần
unusual excitementlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 282 lần
flushed with excitementlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 261 lần
wild excitementlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 609 lần
Đối chiếu cách dùng của “excitement”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.