E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: excite

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “excite”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “excite”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
greatly excitelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.089 lần
excite suspicionlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 884 lần
calculated to excitelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 381 lần
excite imaginationlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 380 lần
highly excitelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 377 lần
excite the admirationlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 361 lần
strongly excitelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 330 lần
excite adventureslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 287 lần
intensely excitelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 217 lần
wildly excitelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 217 lần
excite incidentslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần
excite statelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 712 lần

Đối chiếu cách dùng của “excite”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.