E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: eternally

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “eternally”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “eternally”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
eternally disgracedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
eternally damnedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
eternally gratefullogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
eternally defiledlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “eternally”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.