E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: estate

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “estate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “estate”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
real estatelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.722 lần
landed estatelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 450 lần
paternal estatelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
vast estatelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 364 lần
father's estatelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 403 lần
large estatelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.066 lần
man's estatelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 349 lần
entailed estatelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
estate agentlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 181 lần
patrimonial estatelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
forfeited estatelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần

Đối chiếu cách dùng của “estate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.