E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: establish

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “establish”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “establish”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
re establishlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.364 lần
firmly establishlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 773 lần
establish churchlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 820 lần
comfortably establishlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
fully establishlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 325 lần
newly establishlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần

Đối chiếu cách dùng của “establish”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.