E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: essay

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “essay”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “essay”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
introductory essaylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
essay of elialogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 79 lần
prize essaylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
elia essaylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
critical essaylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
bacon's essaylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
emerson's essaylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
historical essaylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần

Đối chiếu cách dùng của “essay”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.