Cụm từ đi cùng với: equivalence
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “equivalence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “equivalence”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépsemiotic equivalencelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
homotopy equivalencelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
equivalence classeslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
equivalence relationlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
fiscal equivalencelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “equivalence”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.