E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: equipment

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “equipment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “equipment”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
protective equipmentlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
electrical equipmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
electronic equipmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
wireless equipmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
specialized equipmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
radio equipmentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
medical equipmentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần

Đối chiếu cách dùng của “equipment”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.