Cụm từ đi cùng với: enzyme
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “enzyme”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “enzyme”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéprestriction enzymelogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
digestive enzymelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
enzyme substratelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
allosteric enzymelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
proteolytic enzymelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
enzyme catalyzedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
metabolizing enzymelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
acyl enzymelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
hydrolytic enzymelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
pancreatic enzymelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
lysosomal enzymelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
enzyme inhibitorslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
Đối chiếu cách dùng của “enzyme”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.