E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: entire

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “entire”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “entire”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
entire populationlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 667 lần
entire confidencelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 873 lần
entire satisfactionlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 779 lần
throughout the entirelogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 609 lần
entire lengthlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 888 lần
entire absencelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 430 lần
entire strangerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 440 lần
entire ignorancelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
entire surfacelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 347 lần
entire communitylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 247 lần
entire possessionlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 338 lần
entire partylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 692 lần

Đối chiếu cách dùng của “entire”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.