E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ensure

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “ensure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ensure”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
ensure consistencylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
ensure compliancelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
ensure the safetylogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 212 lần
ensure adequatelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
ensure successlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần

Đối chiếu cách dùng của “ensure”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.