Cụm từ đi cùng với: enrol
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “enrol”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “enrol”
Hiển thị 2 / 2 mẫu ghépformally enrollogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
enrol militialogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
Đối chiếu cách dùng của “enrol”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.