Cụm từ đi cùng với: emperor
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “emperor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “emperor”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéproman emperorlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.222 lần
emperor napoleonlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 637 lần
emperor of austrialogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 423 lần
emperor of russialogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 470 lần
emperor alexanderlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 458 lần
emperor charleslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 814 lần
emperor of germanylogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 388 lần
emperor francislogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 331 lần
german emperorlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 431 lần
emperor of chinalogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 269 lần
emperor constantinelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
majesty the emperorlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 318 lần
Đối chiếu cách dùng của “emperor”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.