E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: eloquent

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “eloquent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “eloquent”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
waxed eloquentlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
eloquent preacherlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
eloquent oratorlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
eloquent appeallogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
eloquent speecheslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
eloquent sermonlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
eloquent appealslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
eloquent speakerlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
eloquent advocatelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
eloquent orationlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
eloquent speechlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần

Đối chiếu cách dùng của “eloquent”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.