E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: elderly

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “elderly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “elderly”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
elderly gentlemanlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.375 lần
elderly spinsterlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
stout elderlylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
elderly gentlemenlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 311 lần
elderly femalelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
elderly ladieslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 322 lần
elderly womanlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 987 lần
elderly personagelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
elderly spinsterslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
elderly ladylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.040 lần

Đối chiếu cách dùng của “elderly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.