E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: economically

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “economically”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “economically”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
economically disadvantagedlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
economically viablelogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
economically feasiblelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
stagnated economicallylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
economically politicallylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
socio economicallylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
economically sustainablelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
politically economicallylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “economically”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.