E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: earth

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “earth”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “earth”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
solid earthlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 573 lần
transmitter on earthlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 453 lần
earth sendslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 461 lần
whole earthlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.233 lần
earth beneathlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 565 lần

Đối chiếu cách dùng của “earth”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.