Cụm từ đi cùng với: dynasty
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dynasty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “dynasty”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépqing dynastylogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 224 lần
ming dynastylogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
han dynastylogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 278 lần
tang dynastylogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
shang dynastylogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
zhou dynastylogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
qin dynastylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
ningthouja dynastylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
joseon dynastylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
yuan dynastylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
jin dynastylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
khuman dynastylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
Đối chiếu cách dùng của “dynasty”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.