E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dull

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dull”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “dull”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
dull thudlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 431 lần
dull roarlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 268 lần
dull redlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 861 lần
dull wittedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
dull routinelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 202 lần
dull monotonylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 195 lần
dull graylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 354 lần
dull heavylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 565 lần
dull greylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 308 lần
dull leadenlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
dull monotonouslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
dreadfully dulllogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần

Đối chiếu cách dùng của “dull”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.