E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: due

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “due”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “due”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
due courselogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.673 lần
respect duelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 954 lần
largely duelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 488 lần
due seasonlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 697 lần
due respectlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 778 lần
due northlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 847 lần
mainly duelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 408 lần
due considerationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 490 lần
due formlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 968 lần
due regardlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 568 lần
due timelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.325 lần
due eastlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 580 lần

Đối chiếu cách dùng của “due”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.