E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: distinctly

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “distinctly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “distinctly”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
distinctly audiblelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 474 lần
distinctly visiblelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 887 lần
distinctly heardlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.964 lần
distinctly markedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 283 lần
distinctly tracedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
distinctly understoodlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần

Đối chiếu cách dùng của “distinctly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.