Cụm từ đi cùng với: distill
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “distill”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “distill”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépillicit distilllogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
distill liquorslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
ml of distilllogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 13 lần
distill perfumeslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
distill cuttlefishlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
gm in distilllogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
distill apparatuslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
Đối chiếu cách dùng của “distill”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.