Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dissension

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “dissension”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “dissension”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
sow dissensionlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
internal dissensionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
sowing dissensionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
intestine dissensionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
sown dissensionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
fomenting dissensionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
civil dissensionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần

Đối chiếu cách dùng của “dissension”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.