E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dismay

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “dismay”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “dismay”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
exclamation of dismaylogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 168 lần
blank dismaylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
utter dismaylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
cry of dismaylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 335 lần
gasp of dismaylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần

Đối chiếu cách dùng của “dismay”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.