E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dishonesty

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “dishonesty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “dishonesty”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
academic dishonestylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
flagrant dishonestylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “dishonesty”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.