E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: discover

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “discover”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “discover”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
newly discoverlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 777 lần
able to discoverlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.140 lần
discover whetherlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.053 lần
failed to discoverlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 452 lần
discover the causelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 652 lần
recently discoverlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 351 lần
afterwards discoverlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 502 lần
discover the secretlogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 538 lần

Đối chiếu cách dùng của “discover”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.