E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: disappear

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “disappear”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “disappear”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
entirely disappearlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 852 lần
mysteriously disappearlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 362 lần
disappear behindlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.511 lần
disappear altogetherlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 577 lần
gradually disappearlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 456 lần
disappear beneathlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 585 lần
disappear from viewlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 665 lần
suddenly disappearlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 930 lần
finally disappearlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 391 lần
rapidly disappearlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 335 lần
disappear leavinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 461 lần
disappear amonglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 960 lần

Đối chiếu cách dùng của “disappear”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.