Cụm từ đi cùng với: dine
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “dine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “dine”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépdine roomlogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20.681 lần
dine halllogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.067 lần
invitation to dinelogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 298 lần
invited to dinelogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 318 lần
dine saloonlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 234 lần
dine togetherlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.210 lần
dine parlourlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 238 lần
entered the dinelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 618 lần
dine roomslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 322 lần
dine tablelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 662 lần
dine carlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 208 lần
Đối chiếu cách dùng của “dine”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.