E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: diminish

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “diminish”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “diminish”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
sensibly diminishlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
gradually diminishlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 479 lần
greatly diminishlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 560 lần
considerably diminishlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
materially diminishlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
rapidly diminishlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
diminish in sizelogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 196 lần
diminish returnslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
tend to diminishlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 72 lần
diminish in proportionlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 80 lần

Đối chiếu cách dùng của “diminish”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.