E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dictate

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “dictate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “dictate”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
dictate of prudencelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 88 lần
obeying the dictatelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 48 lần
dictate termslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 205 lần
prudence dictatelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
dictate of humanitylogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 81 lần
presume to dictatelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 60 lần

Đối chiếu cách dùng của “dictate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.